Cân điện tử "độ chính xác 1g": đó là bước nhảy, không phải sai số

Tiêu chuẩn quốc tế về cân không dùng cụm "độ chính xác" đứng một mình lần nào. Nó bắt cân in bốn thứ khác — và tin đăng nào tôi mở cũng thiếu cả bốn.

Ngô Quang Hiển

Một kiện hàng bìa carton đặt lệch hẳn ra ngoài mép một cân nhà bếp mặt kính, màn hình hiện 1029 g; trên mặt cân chỉ có các phím EIN/AUS/TARA, GEWICHT, MILCH, WASSER, MODUS
Ảnh: Jeuwre CC BY-SA 4.0

Bài này có liên kết tiếp thị liên kết — trong bài chúng được gạch chân nét đứt và kèm mũi tên ↗. Nếu bạn mua hàng qua các liên kết đó, tôi nhận một khoản hoa hồng nhỏ và bạn không phải trả thêm đồng nào.

Trang bán cân điện tử nào cũng có một dòng: “độ chính xác 1g”. Cân tiểu ly thì ghi “độ chính xác 0,01g”.

Con số đó có thật. Nhưng nó không nói cân sai bao nhiêu. Nó nói màn hình nhảy mỗi lần bao nhiêu — hai chuyện khác hẳn nhau, và tiêu chuẩn quốc tế về cân có tên riêng cho từng chuyện.

Bài này lấy tên riêng đó ra dùng.

Một tiêu chuẩn hiếm hoi: tải về không mất tiền

Hầu hết tiêu chuẩn tôi cần cho các bài trước đều bán theo bản — TCVN, IEC, EN, tất cả đều thu phí. Cân là ngoại lệ. OIML R 76-1, khuyến nghị quốc tế về cân không tự động, tải thẳng từ trang của Tổ chức Đo lường Pháp định Quốc tế, không đăng ký, không trả tiền.

Bản tôi đọc: r076-1-e06.pdf, 144 trang, ấn bản 2006 tiếng Anh. Đây là bản có lớp chữ thật — 377.036 ký tự — chứ không phải bản quét, nên mọi câu trích dưới đây là chữ rút từ file, không phải chữ tôi đọc bằng mắt qua ảnh.

Một điều phải nói ngay, ở mục 1 Scope:

“This Recommendation specifies the metrological and technical requirements for non-automatic weighing instruments that are subject to official metrological control.”

Nó viết cho cân chịu kiểm soát đo lường nhà nước — cân chợ, cân vàng, cân xe. Cái cân nhà bếp 150 nghìn không nằm trong diện đó. Tôi không nói món cân của bạn phải tuân thủ R 76. Tôi nói R 76 cho bạn bộ từ vựng để đọc tin đăng, và bộ từ vựng đó cho thấy tin đăng đang thiếu những gì.

Hai chữ cái làm nên toàn bộ câu chuyện: d và e

Tiêu chuẩn đặt tên riêng cho hai đại lượng mà tiếng Việt trên sàn gộp chung thành “độ chính xác”.

d — bước nhảy thật của màn hình (mục T.3.2.2):

Actual scale interval, d — “Value, expressed in units of mass of: […] the difference between two consecutive indicated values, for digital indication.”

Khoảng cách giữa hai số liên tiếp mà màn hình hiện được. Cân nhảy 1000 g → 1001 g thì d = 1 g. Đây chính là con số trên tin đăng.

e — bước nhảy dùng để phân loại và kiểm định (mục T.3.2.3):

Verification scale interval, e — “Value, expressed in units of mass, used for the classification and verification of an instrument.”

Với cân số thường — loại không có bộ phận chỉ thị phụ — Bảng 2 nói thẳng hai cái này bằng nhau:

Loại cânBước nhảy kiểm định
Có vạch chia, không có bộ chỉ thị phụe = d
Có vạch chia, có bộ chỉ thị phụnhà sản xuất chọn theo mục 3.2 và 3.4.2
Không vạch chianhà sản xuất chọn theo mục 3.2

Vậy với cái cân nhà bếp của bạn, e chính là con số ghi trên tin đăng. Điều đó không biến nó thành sai số. Nó biến nó thành đơn vị để đo sai số — và tiêu chuẩn nói sai số cho phép bằng bao nhiêu lần e.

Sai số cho phép: từ nửa bước tới một bước rưỡi

Bảng 6 — sai số cho phép lớn nhất khi kiểm định lần đầu, với tải m quy ra số lần e:

Sai số cho phépCấp ICấp IICấp IIICấp IIII
± 0,5 e0 ≤ m ≤ 50 0000 ≤ m ≤ 5 0000 ≤ m ≤ 5000 ≤ m ≤ 50
± 1,0 e50 000 < m ≤ 200 0005 000 < m ≤ 20 000500 < m ≤ 2 00050 < m ≤ 200
± 1,5 e200 000 < m20 000 < m ≤ 100 0002 000 < m ≤ 10 000200 < m ≤ 1 000

Và mục 3.5.2, một câu ngắn làm đổi hẳn con số:

“The maximum permissible errors in service shall be twice the maximum permissible errors on initial verification (see 8.4.2).”

Sai số cho phép khi đang dùng gấp đôi lúc mới kiểm.

Áp lên cái cân quen thuộc nhất — 10 kg, bước nhảy 1 g, tức cấp III với e = 1 g. Cân 3 kg bột: m = 3000 e, rơi vào dòng cuối bảng, sai số cho phép lúc kiểm định là ±1,5 g, khi đang dùng là ±3 g.

Cái cân “độ chính xác 1g” đó, kể cả khi nó là cân đạt chuẩn được kiểm định đàng hoàng, vẫn được phép lệch ba gam ở mức 3 kg. Con số 1 g trên tin đăng chưa bao giờ hứa điều ngược lại — nó chỉ nói màn hình không hiện số lẻ.

Phép chia bạn làm được ngay trên tin đăng

Đây là chỗ tiêu chuẩn đưa cho bạn một phép kiểm thật sự dùng được. Mục T.3.2.5:

Number of verification scale intervals, n — “Quotient of the maximum capacity and the verification scale interval: n = Max / e”

Lấy cân nặng tối đa chia cho bước nhảy, rồi tra Bảng 3:

CấpBước nhảy en nhỏ nhấtn lớn nhấtCân tối thiểu (Min)
Đặc biệt (I)0,001 g ≤ e50 000–100 e
Cao (II)0,001 g ≤ e ≤ 0,05 g100100 00020 e
Cao (II)0,1 g ≤ e5 000100 00050 e
Trung bình (III)0,1 g ≤ e ≤ 2 g10010 00020 e
Trung bình (III)5 g ≤ e50010 00020 e
Thông thường (IIII)5 g ≤ e1001 00010 e

Cấp III là cấp của cân mua bán thông thường, và nó có trần cứng: n ≤ 10 000. Đem mấy dòng rao quen thuộc đi chia:

Năm dòng dưới đây là những cặp thông số hay gặp, không phải một đợt khảo sát có ngày tháng như các nhóm khác của site — nhóm cân tôi chưa chấm theo quy trình thẩm định, nên không có bảng chấm trong docs/ket-qua-tham-dinh.md. Phần kiểm được ở đây là phép chia, không phải lượt bán:

Cặp thông số hay gặpn = Max / eNằm ở đâu
10 kg / 1 g10 000Đúng bằng trần cấp III
5 kg / 1 g5 000Thoải mái trong cấp III
5 kg / 0,1 g50 000Vượt trần cấp III 5 lần — phải từ cấp II trở lên
500 g / 0,01 g50 000Cấp II — hoặc cấp I, vì 50 000 đúng bằng sàn của cấp I
180 kg / 100 g1 800Cấp III

Hai dòng giữa đáng dừng lại. Một cái cân bán hai trăm nghìn ghi “5kg — độ chính xác 0,1g” đang tự xếp mình vào cấp II, cấp của cân kỹ thuật phòng thí nghiệm, chứ không phải cấp của cân chợ. Có thể nó làm được thật. Nhưng tin đăng không ghi cấp, không ghi Min, và không để lại gì để kiểm.

Còn một con số nữa không ai ghi: cân tối thiểu

Cột cuối Bảng 3 là Min — dưới mức đó thì cân hết dùng được. Mục 2.2 nói vì sao:

“A minimum capacity (Min) is specified to indicate that use of the instrument below this value is likely to give rise to considerable relative errors.”

Cấp III thì Min = 20 e. Cái cân nhà bếp 10 kg / 1 g có Min = 20 g.

Nghĩa là: cân 5 g men nở, 3 g muối nở, 10 g gelatine — tất cả đều nằm dưới mức tối thiểu của chính cái cân đó. Không phải vì nó rẻ, mà vì ở vùng đó tỷ lệ sai số tương đối lớn tới mức tiêu chuẩn không cho tính nữa.

Cân tiểu ly 500 g / 0,01 g rơi vào cấp II với Min = 20 e, tức 0,2 g — cân được những thứ nhỏ như vậy. Đó chính là lý do nó tồn tại như một món riêng, chứ không phải vì nó “chính xác hơn”.

Bốn thứ tiêu chuẩn bắt phải in lên cân

Mục 7.1.1, phần Compulsory in all cases:

“Manufacturer’s mark, or name written in full (A); Metrological markings (B): − Indication of accuracy class in the form of a Roman number in an oval […] − Maximum capacity in the form: Max … − Minimum capacity in the form: Min … − Verification scale interval in the form: e = ….”

Và mục 7.1.4 nói in ở đâu:

“The markings: Max …, Min …, e = …, and d = … if d ≠ e shall be shown at least in one place and permanently either on the display or near to the display”

Max, Min, e, và cấp chính xác. Bốn thứ, in cố định, ngay cạnh màn hình.

Ảnh bìa bài này là một cái cân nhà bếp thật, do một người dùng chụp và đăng lên Wikimedia Commons. Mặt cân nhìn thấy được có: EIN/AUS/TARA, GEWICHT, MILCH, WASSER, MODUS. Không Max, không Min, không e =, không ô cấp chính xác. Nó chẳng vi phạm gì — nó không thuộc diện phải có. Và đó đúng là điều tôi muốn bạn nhìn thấy: món cân bạn sắp mua đến từ một thế giới khác với thế giới của tiêu chuẩn.

Tấm ảnh đó còn cho không tôi một thứ nữa. Để cuối bài.

Chữ “độ chính xác” xuất hiện bao nhiêu lần trong tiêu chuẩn?

Tôi đếm trong toàn bộ 144 trang:

CụmSố lần
precision0
accuracy (tổng)79
trong đó accuracy class48
trong đó nằm bên trong chữ inaccuracy3
còn lại28

Tôi đã in ra ngữ cảnh của từng lần một trong 28 lần còn lại, và phải sửa lại câu mình định viết. Phần lớn 28 lần đó là tên bốn cấp — special / high / medium / ordinary accuracy. Nhưng không phải tất cả: mục 4.5.2 và 4.6.3 lấy chính chữ Accuracy làm tiêu đề, và chúng gắn chữ đó với một con số thật:

4.5.2 Accuracy — “After zero setting the effect of zero deviation on the result of the weighing shall be not more than ± 0.25 e.”

4.6.3 Accuracy — “A tare device shall permit setting the indication to zero with an accuracy better than: ± 0.25 e for electronic instruments and any instrument with analog indication; or ± 0.5 d for mechanical instruments with digital indication.”

Vậy nói “chữ đó không có trong từ vựng của ngành” là sai, và tôi bỏ câu đó. Điều đúng, và vẫn là điều quan trọng, hẹp hơn: chữ accuracy trong tiêu chuẩn luôn gắn với một việc cụ thể — độ chính xác của khâu đặt về 0, của khâu trừ bì — hoặc gắn với một cấp. Không có chỗ nào trong 144 trang gọi một con số đơn lẻ là “độ chính xác của cái cân”.

Chỗ duy nhất mà tiêu chuẩn mô tả e và n bằng chữ accuracy là mục 2.2, và nó mô tả quan hệ, không phải một trị số:

“Instruments are classified according to: • the verification scale interval, representing absolute accuracy; and • the number of verification scale intervals, representing relative accuracy.”

Nên câu “độ chính xác 1g” không sai về vật lý. Nó chỉ là một câu thiếu chủ ngữ: chính xác trong việc gì. Thứ gần nó nhất là e, mà e không phải sai số — e là đơn vị để đo sai số.

Những chữ đó có sẵn bằng tiếng Việt, và cũng tải miễn phí

Tôi viết xong phần trên rồi mới tìm ra thứ đáng lẽ phải tìm trước: ĐLVN 16 : 2021 — “Cân phân tích và cân kỹ thuật, Quy trình kiểm định”, văn bản kỹ thuật đo lường Việt Nam, 13 trang, tải thẳng từ tcvn.gov.vn, có lớp chữ thật.

Nó dịch sẵn toàn bộ bộ từ vựng, và nói rõ nó lấy từ đâu:

“2.1 Cân phân tích là cân không tự động cấp chính xác đặc biệt (cấp chính xác I theo phân loại của OIML R76, còn gọi là cấp chính xác 1). 2.2 Cân kỹ thuật là cân không tự động cấp chính xác cao (cấp chính xác II theo phân loại của OIML R76, còn gọi là cấp chính xác 2).”

Và đây là bảng thuật ngữ, nguyên văn mục 2.4 đến 2.8:

Tiếng Việt chính thứcKý hiệuĐịnh nghĩa nguyên văn
Giá trị độ chiad“Hiệu số giữa 2 giá trị chỉ thị liên tiếp ở cân điện tử”
Giá trị độ chia kiểme“giá trị… dùng để phân loại và kiểm định cân”
Mức cân lớn nhấtMax“khả năng cân lớn nhất không tính đến khả năng trừ bì của cân”
Mức cân nhỏ nhấtMin“mức tải mà khi cân vật nhẹ hơn nó có thể bị sai số tương đối quá lớn”
Số lượng độ chia kiểmn“tỷ số giữa mức cân lớn nhất và giá trị độ chia kiểm”

Tôi đếm trong cả 13 trang: cụm “độ chính xác” đứng một mình xuất hiện 0 lần, trong khi cụm “cấp chính xác” xuất hiện 13 lần. Bản tiếng Việt gọn hơn bản tiếng Anh ở chỗ này — nó là quy trình kiểm định, không phải bộ yêu cầu kỹ thuật, nên không có các mục Accuracy về đặt 0 và trừ bì như R 76.

(Hai ghi chú kỹ thuật cho ai định tự đếm. Một: phải bỏ dấu trước khi so khớp, và riêng chữ đ thì chuẩn hoá Unicode NFD không tách ra thành d — lần đếm đầu của tôi ra “độ chia kiểm: 0 lần”, sai, thật ra là 8. Hai: lớp chữ PDF ngắt dòng giữa câu, nên trước khi đếm một cụm nhiều chữ phải gộp mọi khoảng trắng thành một dấu cách. Không gộp thì “cấp chính xác” ra 11 thay vì 13, và “độ chia kiểm” ra 7 thay vì 8 — cụm nào rơi đúng chỗ xuống dòng thì bị bỏ sót.)

Còn cái cân của bạn có phải kiểm định không?

Câu trả lời không nằm ở chỗ bạn mua cân nào, mà ở chỗ bạn dùng nó làm gì. Luật Đo lường số 04/2011/QH13, Điều 16 khoản 2:

“Phương tiện đo được sử dụng để định lượng hàng hóa, dịch vụ trong mua bán, thanh toán, bảo đảm an toàn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường, trong thanh tra, kiểm tra, giám định tư pháp và trong các hoạt động công vụ khác (sau đây gọi là phương tiện đo nhóm 2) thuộc Danh mục phương tiện đo nhóm 2 phải được kiểm soát theo yêu cầu kỹ thuật đo lường…”

Tiêu chí là mục đích sử dụng, không phải chủng loại. Cùng một cái cân: để trong bếp nấu ăn thì ngoài diện; đem ra cân hàng bán cho khách thì rơi vào diện.

Danh mục hiện hành nằm ở Thông tư 04/2026/TT-BKHCN (Công báo số 151 ngày 17-03-2026). Các dòng về cân, nguyên văn cột “Chu kỳ kiểm định”:

Loại cânPhê duyệt mẫuChu kỳ kiểm định
Cân phân tích–12 tháng
Cân kỹ thuật–12 tháng
Cân thông dụng: cân đồng hồ lò xocó24 tháng
Cân thông dụng: cân bàn; cân đĩa; cân treo dọc thép-lá đềcó12 tháng

Và Điều 17 khoản 1 của Luật Đo lường nói đúng cái điều mà mục 7.1.1 của R 76 nói, chỉ ngắn hơn nhiều:

“Yêu cầu kỹ thuật đo lường cơ bản của phương tiện đo phải được thể hiện trên phương tiện đo hoặc ghi trên nhãn hàng hóa, tài liệu đi kèm.”

Luật Việt Nam đứng ở đâu trong chuyện tin đăng

R 76 là khuyến nghị quốc tế, không phải luật Việt Nam. Nhưng có một văn bản trong nước nói thẳng về chính cái tin đăng bạn đang đọc, và nó mới.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 hướng dẫn Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Điều 97 khoản 4 của nó khai tử hai văn bản mà mọi bài viết về nhãn hàng hóa vẫn còn dẫn: Nghị định 43/2017 và Nghị định 111/2021 hết hiệu lực kể từ ngày nghị định này có hiệu lực — mà khoản 1 nói hiệu lực tính từ ngày ký, tức 23/01/2026.

Ba chỗ trong nghị định mới chạm đúng vào cái cân:

Một. Phụ lục I, dòng 42 — “Máy móc, trang thiết bị đo lường, thử nghiệm” — liệt kê nội dung bắt buộc trên nhãn: “a) Định lượng; b) Tháng, năm sản xuất; c) Thông số kỹ thuật; d) Thông tin cảnh báo; đ) Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản.” Dòng 40 phủ nhóm “điện, điện tử” cũng đòi “Thông số kỹ thuật”. Cân điện tử rơi vào dòng nào thì cũng phải ghi thông số kỹ thuật.

Hai. Điều 41 khoản 5 điểm a — trách nhiệm của người bán trên sàn:

“Công khai toàn bộ nội dung nhãn hàng hóa, nhãn điện tử (nếu có), trừ các thông tin có tính chất riêng biệt theo sản phẩm như: năm, tháng, ngày sản xuất; hạn sử dụng; số lô sản xuất; số khung, số máy trên nền tảng thương mại điện tử”

Toàn bộ nội dung nhãn. Không phải phần nào dễ bán thì đăng.

Ba, và đây là câu tôi thấy sắc nhất trong cả nghị định — Điều 49 khoản 1:

“Trường hợp thể hiện một giá trị cụ thể thì không được ghi theo hướng tạo lợi thế cho chính hàng hóa đó.”

Ghi mỗi “độ chính xác 1g” mà không ghi Max, không ghi Min, không ghi dung sai — đó chính là chọn đúng con số nghe hay nhất trong bộ thông số. Tôi không kết luận tin đăng nào vi phạm; việc đó thuộc cơ quan quản lý. Tôi chỉ nói rằng cái cảm giác “hình như tin này giấu gì đó” của bạn bây giờ đã có một điều khoản để chỉ vào.

Hai phép thử bạn tự làm ở nhà, lấy thẳng từ tiêu chuẩn

Không cần quả cân chuẩn. Cả hai phép đo tính nhất quán, và tiêu chuẩn nói rõ ngưỡng đạt.

Phép 1 — lặp lại (mục 3.6.1):

“The difference between the results of several weighings of the same load shall not be greater than the absolute value of the maximum permissible error of the instrument for that load.”

Lấy một vật bất kỳ, chai nước đầy chẳng hạn. Cân, nhấc ra, cân lại. Làm năm lần. Chênh lệch giữa lần cao nhất và lần thấp nhất phải nằm trong sai số cho phép — với cân nhà bếp 1 g đang dùng thì là ±3 g ở vùng vài ki-lô-gam.

Phép 2 — lệch tâm (mục 3.6.2.1):

“Unless otherwise specified hereafter, a load corresponding to 1/3 of the sum of the maximum capacity and the corresponding maximum additive tare effect shall be applied.”

Lấy vật nặng khoảng một phần ba mức cân tối đa — cân 10 kg thì lấy tầm 3 kg — rồi đặt lần lượt vào bốn góc mặt cân; mục A.4.7.1 chia mặt cân thành bốn phần tư đúng như vậy. Số hiện ra ở bốn vị trí phải nằm trong cùng khoảng sai số.

Đây là phép mà cân rẻ trượt nhiều nhất, vì nó phụ thuộc vào việc bốn điểm đỡ được căn chỉnh ra sao — thứ không xuất hiện trong bất kỳ dòng thông số nào.

Và bây giờ nhìn lại ảnh bìa. Cái kiện hàng nằm lệch hẳn ra ngoài mép cân, phần lớn khối lượng đè vào một góc. Đó đúng là tình huống mà mục 3.6.2 tồn tại để cảnh báo. Màn hình vẫn hiện 1029 g, rất dứt khoát.

Con số dứt khoát không có nghĩa là con số đúng.

Ba câu hỏi khi mua

  1. Max chia cho bước nhảy ra bao nhiêu? Trên 10 000 thì món cân đó đang tự nhận là cấp II. Có thể đúng — nhưng hãy hỏi tiếp câu 2.
  2. Tin đăng có ghi cân tối thiểu không? Gần như chắc chắn là không. Vậy tự tính: cân mua bán thông thường có Min khoảng 20 lần bước nhảy. Định cân thứ nhẹ hơn thế thì món cân này không dành cho việc đó.
  3. Có ảnh chụp mặt sau hoặc đế cân không? Nếu thấy in Max, Min, e = và một số La Mã trong ô van thì bạn đang nhìn một cái cân được làm theo đúng một tiêu chuẩn. Tôi chưa gặp tin đăng nào như vậy.
Xem kết quả tìm “cân điện tử nhà bếp” trên Shopee(liên kết tiếp thị, mở tab mới)

Nói cho đúng cái link đó là gì: nó bắn về danh sách kết quả tìm “cân điện tử nhà bếp” trên Shopee, không phải một sản phẩm. Tôi chưa chấm nhóm cân theo quy trình thẩm định của site nên chưa có sản phẩm nào để giới thiệu. Có sản phẩm đạt thì tôi sẽ thay.

Đính chính 19/08/2026: đoạn trên trước đây kết bằng câu “site hiện chỉ có đúng một link không-phải-sản-phẩm là link trang chủ này”. Sai hai lần trong một câu. Sai thứ nhất: nó gọi chính cái link vừa được mô tả là “kết quả tìm” thành “link trang chủ” — hai vế ngược nhau cách nhau ba dòng. Sai thứ hai: đếm lại thì toàn site có 15 lượt gắn link tiếp thị trên 14 khoá, trong đó 3 link sản phẩm và 12 lượt không-phải-sản-phẩm (10 danh mục + 2 lần trang chủ) — không phải một. Câu đó là chữ sót lại từ trước đợt nâng link danh mục.


Nguồn. OIML R 76-1 Edition 2006 (E) — Non-automatic weighing instruments, Part 1 (PDF 144 trang tải trực tiếp từ oiml.org: mục 1, 2.2, 3.5.1, 3.5.2, 3.6.1, 3.6.2.1, 7.1.1, 7.1.4, T.3.2.2, T.3.2.3, T.3.2.5, các Bảng 1, 2, 3, 6) · ĐLVN 16 : 2021 — Cân phân tích và cân kỹ thuật, Quy trình kiểm định (PDF 13 trang, lớp chữ thật: mục 1, 2.1–2.8) · Luật Đo lường số 04/2011/QH13 — bản Công báo (PDF 23 trang, lớp chữ thật: Điều 16 khoản 2, Điều 17 khoản 1) · Thông tư 04/2026/TT-BKHCN — Danh mục phương tiện đo nhóm 2, Công báo số 151 (PDF 11 trang, lớp chữ thật: bảng danh mục, các dòng 6–8) · Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 — bản Công báo số 93 (PDF 138 trang, lớp chữ thật: Điều 41 khoản 5, Điều 49 khoản 1, Điều 97, Phụ lục I dòng 40 và 42)

Về ấn bản R 76. Tôi không tìm được trang nào của OIML liệt kê thẳng ấn bản hiện hành — trang danh mục ấn phẩm của họ chạy bằng JavaScript nên công cụ tôi có đọc ra trang trống. Bằng chứng gián tiếp: tra bằng chính công cụ tìm kiếm của oiml.org, mọi tên file giấy chứng nhận trong Hệ thống Chứng nhận OIML đều mang tiền tố r076-2006, cái mới nhất tôi thấy được là năm 2021, và không có tệp nào mang tiền tố năm khác. Tôi ghi đây là bằng chứng gián tiếp, không phải một dòng công bố chính thức.