Hai mức rủi ro: ở mức trung bình, người bán được tự chấm sản phẩm của mình
Từ 01/7/2026 hàng hoá chia hai mức rủi ro. Khác biệt lớn nhất nằm ở một dòng: mức trung bình chấp nhận "kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân". Mức cao thì không.

Bài này có liên kết tiếp thị liên kết — trong bài chúng được gạch chân nét đứt và kèm mũi tên ↗. Nếu bạn mua hàng qua các liên kết đó, tôi nhận một khoản hoa hồng nhỏ và bạn không phải trả thêm đồng nào.
Từ 01/7/2026, cách nhà nước quản chất lượng hàng hoá đổi khung. Khái niệm cũ “hàng hoá nhóm 2” đã bị bỏ; thay vào đó là mức độ rủi ro.
Thông tư 36/2026/TT-BKHCN ban hành hai danh mục thuộc phạm vi Bộ Khoa học và Công nghệ:
- Phụ lục I — hàng rủi ro cao
- Phụ lục II — hàng rủi ro trung bình
Sáu bài gần đây trên site này đều đụng tới sự phân đôi ấy. Bài này gom lại: hai mức khác nhau ở đúng chỗ nào, đọc từ chính hai văn bản.
Cột “yêu cầu quản lý”, đặt cạnh nhau
Hai phụ lục đều có một cột cuối tên “Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng”. Nội dung cột ấy lặp lại giống nhau ở gần như mọi dòng trong cùng một phụ lục, nên đọc một dòng là biết cả phụ lục.
Phụ lục I — rủi ro cao, nguyên văn:
- Công bố hợp quy trên cơ sở kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
- Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN
- Hàng hóa nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định.
Phụ lục II — rủi ro trung bình, nguyên văn:
- Công bố phù hợp quy chuẩn kỹ thuật tương ứng dựa trên: Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân.
- Phương thức đánh giá sự phù hợp: Áp dụng phương thức 1, phương thức 5 và phương thức 7 theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN.
- Hàng hóa nhập khẩu thực hiện công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường.
Ba khác biệt, và cả ba đều đo được:
| Rủi ro cao | Rủi ro trung bình | |
|---|---|---|
| Ai đánh giá | Chỉ tổ chức chứng nhận được chỉ định | Tổ chức được công nhận, hoặc được chỉ định, hoặc chính doanh nghiệp tự đánh giá |
| Phương thức | 5 và 7 | 1, 5 và 7 |
| Hàng nhập khẩu | Kiểm tra nhà nước về chất lượng | Công bố hợp quy trước khi lưu thông |
Khác biệt thứ hai có lý do ghi thẳng trong luật
Vì sao mức cao không có phương thức 1? Câu trả lời không phải suy đoán — nó nằm nguyên văn trong Thông tư 14/2026/TT-BKHCN, Điều 6 khoản 3:
Phương thức 1, phương thức 6 quy định tại Điều 5 và Phụ lục II Thông tư này không áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao.
Còn ba phương thức ấy khác nhau thế nào thì Điều 5 khoản 1 nói rõ:
a) Phương thức 1: Chứng nhận thông qua thử nghiệm mẫu đại diện cho kiểu, loại sản phẩm, hàng hóa;
đ) Phương thức 5: Chứng nhận thông qua thử nghiệm mẫu đại diện cho kiểu, loại sản phẩm, hàng hóa và đánh giá quá trình sản xuất hoặc hệ thống quản lý. Giám sát thông qua thử nghiệm mẫu và đánh giá quá trình sản xuất hoặc hệ thống quản lý. Mẫu thử nghiệm trong giám sát có thể lấy tại nơi sản xuất hoặc lấy trên thị trường hoặc được lấy cả tại nơi sản xuất và trên thị trường;
g) Phương thức 7: Chứng nhận thông qua thử nghiệm, đánh giá lô sản phẩm, hàng hóa;
Đọc ba định nghĩa cạnh nhau thì thấy khoảng cách:
- Phương thức 1 dừng ở thử một mẫu. Không đánh giá nhà máy, không giám sát về sau. Mẫu ấy đạt là xong.
- Phương thức 5 thử mẫu cộng đánh giá quá trình sản xuất, cộng giám sát lặp lại — và mẫu giám sát có thể lấy trên thị trường, tức lấy đúng cái hàng bạn sắp mua.
- Phương thức 7 đánh giá từng lô, dùng cho hàng nhập khẩu theo lô.
Nói gọn: mức cao buộc phải có giám sát sau khi cấp giấy. Mức trung bình thì một lần thử mẫu là đủ.
Còn một khác biệt nữa cùng logic ấy, ở Điều 6 khoản 5 điểm a: việc cho phép lấy mẫu đại diện theo nhóm sản phẩm thay vì theo từng kiểu — tức thử ít mẫu hơn — “Chỉ áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình”.
Khác biệt thứ nhất là khác biệt lớn nhất
Ba chữ “kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân” chỉ có trong Phụ lục II.
Với hàng rủi ro trung bình, doanh nghiệp được công bố sản phẩm của mình phù hợp quy chuẩn dựa trên đánh giá của chính mình, không bắt buộc qua bên thứ ba.
Điều này áp cho phần lớn đồ gia dụng tôi đọc gần đây: bàn là, lò vi sóng, nồi áp suất, máy pha cà phê, que đun nước, máy là tóc, cây nước nóng lạnh, quạt thông gió. Trong khi nồi cơm điện, ấm đun nước, bình thuỷ điện, máy sấy tóc, quạt bàn, quạt trần, quạt đứng thì bắt buộc qua tổ chức chứng nhận được chỉ định.
Hệ quả cho việc đi tìm dấu CR
Chỗ này quan trọng, và nó sửa lại cách chính tôi hay đặt câu hỏi trong các bài trước.
Thông tư 14/2026 Điều 4 khoản 2 điểm a:
Dấu hợp quy có hình dạng, kích thước theo quy định tại Phụ lục I Thông tư này, được sử dụng cho đối tượng được chứng nhận hợp quy;
Và ngay trên đó, Điều 4 khoản 1 nói thẳng về trường hợp song song bên hợp chuẩn:
Trường hợp tổ chức, cá nhân công bố hợp chuẩn trên cơ sở kết quả tự đánh giá thì không được sử dụng dấu hợp chuẩn.
Với dấu hợp chuẩn, văn bản nói rõ ràng. Với dấu hợp quy, văn bản không nói thành câu; nó chỉ nói dấu ấy dùng cho “đối tượng được chứng nhận hợp quy”. Đọc theo nghĩa đen thì hàng công bố dựa trên tự đánh giá không phải “đối tượng được chứng nhận”, nên không thuộc phạm vi được dùng dấu.
Đây là cách tôi đọc, không phải câu chữ có sẵn. Tôi ghi nó ra vì hệ quả thực tế của nó khá lớn:
Một sản phẩm rủi ro trung bình không có dấu CR chưa chắc là sản phẩm sai luật. Nó có thể là sản phẩm được công bố hợp quy dựa trên tự đánh giá.
Với hàng rủi ro cao thì lập luận này không áp dụng: Phụ lục I không cho lựa chọn tự đánh giá, nên đường duy nhất là chứng nhận, và dấu CR đi kèm. Kết quả “0/11 tin nồi cơm điện không có dấu CR” mà tôi ghi trước đây vẫn nguyên giá trị, vì nồi cơm điện là hàng rủi ro cao.
Câu hỏi đúng để hỏi shop, ở cả hai mức, vì vậy là:
“Sản phẩm này đã công bố hợp quy chưa, và công bố dựa trên căn cứ nào?”
chứ không phải chỉ “có dấu CR không?”.
Vì sao món này ở mức cao, món kia ở mức trung bình
Tôi không biết, và tôi đã đi tìm.
Thông tư 36/2026 chỉ liệt kê, không giải thích tiêu chí phân mức cho từng dòng hàng. Tôi cũng không tra được tài liệu nào của ban soạn thảo nói ra căn cứ. Nên những chỗ nhìn ngược trực giác — bàn là ở mức trung bình còn quạt bàn ở mức cao, que đun nước ở mức trung bình còn ấm đun nước ở mức cao — tôi để nguyên là chưa kết luận, thay vì dựng một lý do nghe hợp lý rồi gán cho người soạn.
Mở Shopee(liên kết tiếp thị, mở tab mới)Bài này không nói về một nhóm hàng cụ thể nào, nên link ở trên chỉ bắn về trang chủ Shopee.
Nguồn
- Thông tư 36/2026/TT-BKHCN ngày 30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026 — cột “Yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng” của Phụ lục I (trang 13) và Phụ lục II (trang 51) — bản đã ký, 113 trang, trên cổng Chính phủ
- Thông tư 14/2026/TT-BKHCN ngày 09/4/2026, hiệu lực 25/5/2026 — Điều 4 (dấu hợp chuẩn, dấu hợp quy), Điều 5 khoản 1 (tám phương thức chứng nhận), Điều 6 khoản 3 và khoản 5 (nguyên tắc áp dụng theo mức rủi ro) — trang Công báo số 257 ngày 29-04-2026, bản PDF 33 trang có lớp chữ thật
- Việc khái niệm “hàng hoá nhóm 2” bị bỏ và thay bằng ba mức rủi ro đã được ghi
trong
docs/kiem-chung-bai-viet.mdtừ đợt rà ngày 18/08/2026