Kính cường lực "độ cứng 9H": bộ bút thử chuẩn không có cây bút 9H nào
Con số 9H mượn từ phép thử độ cứng bút chì, vốn dành cho lớp sơn phủ. Tôi tra bộ bút thử theo đúng tiêu chuẩn đó của một hãng dụng cụ đo: nó dừng ở 6H.

Bài này có liên kết tiếp thị liên kết — trong bài chúng được gạch chân nét đứt và kèm mũi tên ↗. Nếu bạn mua hàng qua các liên kết đó, tôi nhận một khoản hoa hồng nhỏ và bạn không phải trả thêm đồng nào.
Tin bán kính cường lực dán màn hình nào cũng in “độ cứng 9H”. Nhiều tin còn vẽ hẳn cái búa, hòn đá, con dao.
Con số đó có nguồn gốc thật. Nó đến từ một phép thử có tiêu chuẩn hẳn hoi. Vấn đề là phép thử đó dành cho lớp sơn phủ, và trong bộ dụng cụ thử theo đúng tiêu chuẩn đó mà tôi tra được, không có cây bút nào tên 9H.
Chữ H đến từ đâu
Từ ASTM D3363 — Standard Test Method for Film Hardness by Pencil Test. Bản đang hiệu lực là D3363-22, trang của ASTM đánh dấu Active. Phần phạm vi công khai, nguyên văn:
“This test method covers a procedure for rapid, inexpensive determination of the film hardness of an organic coating on a metal or similarly hard substrate in terms of drawing leads or pencil leads of known hardness.”
Đọc chậm: lớp phủ hữu cơ trên nền kim loại hoặc nền cứng tương tự. Tức là sơn, vecni, lớp phủ. Cách thử là lấy các cây bút chì có độ cứng đã biết đẩy ngang qua bề mặt, xem cây nào bắt đầu để lại vết.
Một miếng kính cường lực không phải lớp phủ hữu cơ. Nó là tấm kính.
Và đây là phần tôi tự đếm trên chính trang công khai của ASTM, cho cả hai bản D3363-20 và D3363-22:
| Chuỗi | Số lần xuất hiện |
|---|---|
9H | 0 |
6B | 0 |
glass | 0 |
Trang đó không nói thang chạy từ đâu tới đâu. Muốn biết thì phải mua tiêu chuẩn. Tôi không mua, và không tải bản lậu.
Vậy thang đó chạy tới đâu? Đi hỏi người bán bộ bút
Không đọc được tiêu chuẩn thì đọc bộ dụng cụ làm ra để chạy đúng tiêu chuẩn đó. Elcometer là hãng thiết bị đo lớp phủ, và trang sản phẩm của họ ghi rõ máy này dùng cho chuẩn nào.
Elcometer 3080 Pencil Hardness Tester, nguyên văn:
“The Elcometer 3080 Pencil Hardness Tester is supplied complete with stand and a series of 14 pencils, ranging from 6B to 6H hardness values.”
Và ngay dưới đó, mục Standards:
“ASTM D 3363, ECCA T4, EN 13523-4, ISO 15184:2012, JIS K 5600-5-4”
Đếm thử: 6B, 5B, 4B, 3B, 2B, B, HB, F, H, 2H, 3H, 4H, 5H, 6H — đúng 14 cây. Cây cứng nhất trong bộ là 6H.
Trên trang đó, chuỗi 9H xuất hiện 0 lần.
Phải nói cho đúng mức độ. Đây là bộ bút của một hãng. Tôi tìm bảng tương đương từ Gardco, BYK-Gardner và TQC Sheen nhưng không lấy được trích dẫn nguyên văn: gardco.com đang lỗi hiển thị dữ liệu sản phẩm, byk-instruments.com là ứng dụng JavaScript không đọc được bằng công cụ tôi có, tqc.eu trả 404. Có nguồn thứ cấp nói bộ của BYK đi tới 9H, nhưng tôi không xác minh được nên không dùng.
Nên câu đúng là: bộ bút thử D3363 của hãng tôi tra được dừng ở 6H, và con số 9H không xuất hiện ở bất kỳ tài liệu công khai nào tôi đọc được của cả ASTM lẫn hãng dụng cụ.
Tiêu chuẩn song sinh nói thẳng: đừng dùng nó để so sánh
ISO 15184 là tiêu chuẩn quốc tế cho cùng phép thử — chính Elcometer liệt kê nó bên cạnh ASTM D3363. Bản 2020, phần phạm vi công khai:
“This document specifies a method for determining the film hardness by pushing pencils of known hardness over the film. […] This rapid test has not been found to be useful in comparing the pencil hardness of different coatings. It is more useful in providing relative ratings for a series of coated panels exhibiting significant differences in pencil hardness. The method is applicable only to smooth surfaces.”
Câu in đậm là câu quan trọng nhất cả bài. Chính tiêu chuẩn nói phép thử này không dùng để so sánh giữa các lớp phủ khác nhau — nó chỉ dùng để xếp hạng tương đối một loạt tấm mẫu trong cùng một đợt thử.
Mà “so sánh giữa các sản phẩm khác nhau” lại đúng là việc mà con số 9H trên tin đăng đang được dùng để làm.
Ngành kính không dùng thang này. Họ dùng thang khác hẳn
Nếu bút chì là thước đo đúng cho kính màn hình thì các hãng làm kính màn hình phải công bố theo nó. Họ không.
SCHOTT là một trong số ít hãng làm kính cường lực cho màn hình điện thoại. Trang thông số kỹ thuật dòng Xensation của họ ghi:
| Vickers hardness HV | Core | α | Up |
|---|---|---|---|
| unstrengthened | 610 | 570 | 630 |
| strengthened* | 670 | 660 | 680 |
Bảng trên tôi đọc từ bảng thông số của họ; chú thích dưới bảng là nguyên văn: “Typical values that can be achieved after chemical strengthening process”.
Vickers, ký hiệu HV — không phải bút chì, không phải Mohs. Ba cột là ba loại kính trong dòng sản phẩm.
Vậy là ta có ba thang khác nhau cùng lúc: bút chì (H/B) cho lớp sơn phủ, Vickers (HV) cho kính, và Mohs (1–10) cho khoáng vật.
Có bảng quy đổi giữa ba thang đó không?
Bảng quy đổi độ cứng chính thức của ASTM là E140. Tên đầy đủ của nó, tôi đọc trên chính trang ASTM:
“Standard Hardness Conversion Tables for Metals Relationship Among Brinell Hardness, Vickers Hardness, Rockwell Hardness, Superficial Hardness, Knoop Hardness, Scleroscope Hardness, and Leeb Hardness”
Bảy thang, và cả bảy đều cho kim loại. Trên trang đó, chuỗi Mohs xuất hiện
0 lần, chuỗi pencil 0 lần.
Tôi không tìm được bảng quy đổi chính thức nào nối thang bút chì với thang Mohs. Đây là kết luận dạng “tìm không thấy”, không phải “chứng minh được là không tồn tại” — nhưng ba thang đo ba thứ khác nhau, trên ba loại vật liệu khác nhau, thì việc không có cầu nối giữa chúng là điều dễ hiểu.
Thứ thật sự làm xước màn hình đang nằm ở ảnh bìa
Ảnh bìa bài này là hạt cát biển chụp qua kính hiển vi. Thành phần chính của cát là thạch anh, và USGS xếp nó ở đâu thì họ nói thẳng:
“Hardness of a gemstone is its resistance to scratching […] According to Mohs’ scale, the hardness of— Talc is 1 Gypsum is 2 Calcite is 3 Fluorite is 4 Apatite is 5 Feldspar is 6 Quartz is 7 Topaz is 8 Sapphire is 9 Diamond is 10”
Chú ý định nghĩa: thang Mohs đo khả năng chống bị xước. Đó đúng là thứ bạn quan tâm khi bỏ điện thoại vào cùng túi quần với chìa khoá và mấy hạt cát bám ở đáy túi.
Con số 9H trên tin đăng không đo cái đó. Nó là tên một cây bút chì trong một phép thử dành cho sơn — và ngay cả cây bút đó, trong bộ dụng cụ tôi tra được, cũng không tồn tại.
Vậy còn kiểm được gì trên tin đăng?
Thành thật: rất ít. Đây là nhóm hàng mà gần như mọi con số quảng cáo đều không truy được về một phép đo chuẩn hoá nào. Ba thứ còn lại kiểm được:
- Độ dày, thường ghi 0,26 mm hoặc 0,33 mm. Con số này là kích thước vật lý, đo được bằng thước cặp, không phụ thuộc tiêu chuẩn nào.
- Phủ mép hay không — “full màn”, “2.5D”, “3D”. Nhìn ảnh là thấy, không cần tin chữ.
- Có lớp chống bám vân tay không. Cái này thì đúng là lớp phủ, và trớ trêu thay, đó mới là thứ mà phép thử bút chì được sinh ra để đo.
Còn con số 9H thì tôi đề nghị bỏ qua hẳn khi so sánh hai sản phẩm. Nó xuất hiện trên gần như mọi tin đăng, giống hệt nhau, nên nó không phân biệt được gì.
Chỗ tôi không biết
- Việt Nam có tiêu chuẩn nào cho phụ kiện dán màn hình không. Tôi tra
tcvn.gov.vnvàvsqi.gov.vn, cả hai đều là ứng dụng JavaScript mà công cụ của tôi không chạy được phần tìm kiếm. Không tìm được, và cũng không kết luận là không có. - Kính cường lực dán màn hình rơi vào nhóm nào trong Phụ lục I Nghị định 37/2026. Phụ lục đó có 69 nhóm hàng. Dòng 58 là “Kính mắt” — không phải cái này. Tôi không tìm được dòng nào khớp, nên theo Điều 42 khoản 1 điểm d thì người chịu trách nhiệm về hàng hoá tự xác định nhóm theo công dụng chính.
- Bộ bút thử của các hãng dụng cụ khác có tới 9H không. Không xác minh được, đã nói ở trên.
- Phát ngôn chính thức của Corning về nguyên nhân xước màn hình trong đời thực. Trang của họ trả 403 với mọi cách tôi thử bằng dòng lệnh.
Link trên bắn về danh sách kết quả tìm “kính cường lực điện thoại”, không phải một sản phẩm cụ thể. Nhóm hàng này tôi chưa chấm theo quy trình thẩm định của site, và cũng chưa dựng được rubric — vì như đã viết ở trên, tôi chưa tìm ra đủ tiêu chí kiểm được để dựng một rubric tử tế. Nên đừng đọc link này như một lời giới thiệu: nó chỉ đưa bạn tới đúng nhóm hàng để tự soi con số 9H trên từng tin. Khi nào có rubric thì mới có link tới một sản phẩm cụ thể.
Nguồn. ASTM D3363-22 — Standard Test Method for Film Hardness by Pencil Test (phần Scope công khai; bản D3363-22 được đánh dấu Active) · ISO 15184:2020 — phần Scope công khai (qua trang của nhà phân phối tiêu chuẩn, vì iso.org trả 403) · Elcometer 3080 Pencil Hardness Tester (mô tả bộ 14 bút và danh sách tiêu chuẩn) · SCHOTT Xensation — technical details (bảng Vickers hardness HV) · ASTM E140 — Standard Hardness Conversion Tables for Metals (tên đầy đủ liệt kê bảy thang, đều cho kim loại) · USGS — Natural Gemstones, Mineral Gemstones (thang Mohs, thạch anh = 7)
Mọi trang trên tôi tự tải và tự đọc, không lấy qua bản tóm tắt của bên thứ ba.
Các phép đếm 0 lần đều chạy trên phần chữ đã bóc khỏi HTML của chính trang đó.