Quạt điện: con số W quyết định cái quạt có nằm trong danh mục hay không

Mọi tin bán quạt đều in số W. Trong danh mục hàng hoá quốc gia, cùng con số ấy là ranh giới: mọi dòng quạt đều bị chặn ở 125 W — nhưng 125 W của cái gì?

Ngô Quang Hiển

Một chiếc quạt bàn màu trắng đặt trên nền sáng

Bài này có liên kết tiếp thị liên kết — trong bài chúng được gạch chân nét đứt và kèm mũi tên ↗. Nếu bạn mua hàng qua các liên kết đó, tôi nhận một khoản hoa hồng nhỏ và bạn không phải trả thêm đồng nào.

Quạt là món hàng có ít thông số nhất trong nhà. Tin đăng thường chỉ có ba con số: đường kính cánh, số mức gió, và W.

Con số W ấy hoá ra không chỉ nói về tiền điện. Trong danh mục hàng hoá phải quản lý chất lượng của Bộ Khoa học và Công nghệ, 125 W là ranh giới — và nó lặp lại ở mọi dòng nói về quạt, trong cả hai phụ lục.

Bài này không kèm khảo sát tin đăng. Tôi chưa chấm tin bán quạt nào trên sàn. Đây là bài đọc văn bản: nó cho bạn thứ để tự đối chiếu, không đưa ra tỷ lệ đậu/rớt nào cả.

Quạt nằm ở cả hai phụ lục, chia theo kiểu quạt

Thông tư 36/2026/TT-BKHCN (hiệu lực 01/7/2026) ban hành hai danh mục: Phụ lục I cho hàng rủi ro cao, Phụ lục II cho hàng rủi ro trung bình. Quạt có mặt ở cả hai.

Phụ lục I, mục 4.5 — nguyên văn cột tên sản phẩm:

a) Quạt bàn và quạt dạng hộp dùng trong gia đình, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W

Quạt dùng trong gia đình, có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W, Bao gồm cả loại không có lưới bảo vệ và có lưới bảo vệ, gồm các loại sau: b) Quạt trần c) Quạt đứng d) Quạt treo tường đ) Quạt tháp (dạng hình tháp) e) Quạt không cánh

Phụ lục II, mục 8.3 — nguyên văn dòng đầu mục:

Quạt điện dùng trong gia đình, có động cơ điện loại 1 pha, gắn liền với công suất không quá 125 W, bao gồm cả loại không có lưới bảo vệ và có lưới bảo vệ, bao gồm: a) Quạt thông gió b) Quạt có ống dẫn c) Quạt sàn … d) Quạt điện loại khác

Xếp lại thành bảng:

Kiểu quạtPhụ lụcMức rủi roMã HS
Quạt bàn, quạt dạng hộpI, mục 4.5 aCao8414.51.10
Quạt trần, quạt đứng, quạt treo tường, quạt tháp, quạt không cánhI, mục 4.5 b–eCao8414.51.91 / .99
Quạt thông gió, quạt có ống dẫn, quạt sànII, mục 8.3 a–cTrung bình8414.51.91 / .99
Quạt điện loại khácII, mục 8.3 dTrung bình8414.59.41 / .49

Cái quạt đứng trong phòng ngủ và cái quạt trần trên đầu bạn là hàng rủi ro cao — cùng nhóm với nồi cơm điện, ấm đun nước và máy sấy tóc.

Cái quạt hút mùi trong nhà tắm thì là hàng rủi ro trung bình. Khác biệt giữa hai mức không nhỏ, và tôi tách nó thành một bài riêng.

Điểm chung của cả sáu dòng: 125 W

Đọc kỹ thì thấy con số 125 W xuất hiện ở mọi dòng nói về quạt, trong cả hai phụ lục. Tôi đếm trong toàn văn 113 trang: cụm 125 W xuất hiện 7 lần, và lần nào cũng đi với quạt.

Nghĩa là: không có dòng nào trong danh mục dành cho quạt trên 125 W. Một cái quạt công nghiệp 200 W hay quạt sàn 250 W không rơi vào mục 4.5, cũng không rơi vào mục 8.3.

Điều đó không có nghĩa nó vô luật — nó chỉ có nghĩa là nó không thuộc hai danh mục này, và tôi chưa tra xem có danh mục nào khác nhận nó. Ghi thẳng là chưa kết luận.

Để chắc rằng mình không bỏ sót dòng nào, tôi đọc cả 29 lần chữ “quạt” xuất hiện trong 113 trang. Hai mươi tám lần nằm trên bốn trang 13, 14, 51, 52 — tức đúng hai mục 4.5 và 8.3 ở trên. Lần thứ 29 nằm ở trang 68, trong định nghĩa máy điều hoà không khí (mục 9.6): “gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt…”. Cái quạt trong cục điều hoà được quản theo cục điều hoà, không theo mục quạt.

Chỗ tôi không kết luận được: 125 W của cái gì

Đọc lại cấu trúc câu:

có động cơ điện gắn liền với công suất không quá 125 W

Con số gắn với động cơ, không gắn với cái quạt. Đó là điều văn bản nói rõ.

Điều văn bản không nói rõ: 125 W ấy là công suất vào (điện mà động cơ tiêu thụ) hay công suất ra (cơ năng trục quay). Hai con số này khác nhau đáng kể ở động cơ nhỏ.

Chuyện này quan trọng vì con số in trên tin đăng và trên tem quạt gần như luôn là công suất tiêu thụ — tức công suất vào của cả thiết bị. Nếu ngưỡng 125 W của danh mục là công suất ra, thì hai con số không so thẳng được với nhau, và một cái quạt ghi “120 W” chưa chắc nằm dưới ngưỡng.

Tôi đã thử tra bản gốc tiếng Anh của nhóm HS 8414.51 để xem từ nào được dùng. Không lấy được từ nguồn chính thức miễn phí: cổng công cụ của Tổ chức Hải quan Thế giới đòi đăng nhập, và tôi không dẫn số từ trang tra cứu thương mại của bên thứ ba. Nên đây là một chỗ trống thừa nhận chưa biết, không phải một suy đoán.

Nếu bạn cần chắc, chỗ hỏi đúng là đơn vị chứng nhận hoặc cơ quan hải quan, không phải shop.

Quy chuẩn áp dụng cho quạt

Cả hai phụ lục đều ghi cùng một quy chuẩn: QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009/BKHCN.

Mở toàn văn QCVN 4:2009 ra, mục 2.6 nói:

Quạt điện phải phù hợp với quy định tại TCVN 5699-2-80:2007 (IEC 60335-2-80:2005) Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-80: Yêu cầu cụ thể đối với quạt điện.

Và Phụ lục của QCVN 4:2009 liệt kê 13 loại thiết bị, trong đó STT 6 là “Quạt điện”.

Chú ý chữ An toàn trong tên tiêu chuẩn. TCVN 5699-2-80 nói về điện giật, cháy, kẹt tay vào cánh — nó không nói cái quạt thổi mạnh hay yếu. Không có quy chuẩn Việt Nam nào tôi tra được đặt ra cách đo lưu lượng gió của quạt gia dụng. Con số “m³/phút” nếu tin đăng có ghi thì cũng không có văn bản nào phía sau để đối chiếu.

Bốn câu tự hỏi trước khi bấm mua

  1. Tin có ghi công suất bằng số không? Không có số W thì không có gì để đối chiếu với bất cứ ngưỡng nào.
  2. Có dấu CR hoặc số giấy chứng nhận hợp quy không? Quạt bàn, quạt đứng, quạt trần là hàng rủi ro cao — mức đòi hỏi ngặt nhất trong hai mức.
  3. Bỏ qua con số “m³/phút” và “độ phủ gió”. Không có quy chuẩn nào đứng sau chúng.
  4. Đường kính cánh là con số duy nhất tự kiểm được sau khi hàng về. Cầm thước ra đo là xong.
Mở danh sách quạt điện trên Shopee(liên kết tiếp thị, mở tab mới)

Link trên bắn về trang kết quả tìm “quạt điện”, không phải một sản phẩm cụ thể — vì tôi chưa chấm tin nào trong nhóm này. Nó đưa bạn tới đúng nhóm hàng để tự đối chiếu bằng bốn câu trên.

Nguồn